ề à
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Từ tượng thanh / Trạng từ:
- Dềnh dàng, chậm chạp, mất thì giờ: Diễn tả cách nói năng, hành động kéo dài, không dứt khoát, thường tỏ ra lề mề, thiếu quyết đoán.
- Nói ngập ngừng, ậm ừ: Diễn tả giọng nói kéo dài, có vẻ do dự, không muốn trả lời thẳng thắn hoặc chưa sẵn sàng.
Ví dụ sử dụng
- Từ tượng thanh / Trạng từ:
- Mọi người đã giục đi mà anh ấy vẫn cứ nói ề à mãi. (Mọi người đã thúc giục đi rồi mà anh ta vẫn cứ nói dềnh dàng mãi.)
- Khi được hỏi về kế hoạch, cô ấy chỉ trả lời ề à cho qua chuyện. (Khi được hỏi về kế hoạch, cô ấy chỉ trả lời ậm ừ cho qua chuyện.)
- Đừng có ề à nữa, chúng ta sắp trễ giờ rồi. (Đừng có chậm chạp nữa, chúng ta sắp trễ giờ rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mô tả trạng thái tâm lý: "Ề à" thường phản ánh sự miễn cưỡng, thiếu nhiệt tình hoặc đang có điều gì đó giấu giếm, không muốn nói ra.
- Nghe anh ta trả lời ề à là tôi biết có chuyện rồi. (Nghe anh ta trả lời ngập ngừng là tôi biết có chuyện rồi.)
- Dùng trong văn chương, miêu tả: "Ề à" có thể được dùng để tả cảnh, tả người một cách sinh động, gợi sự chậm rãi, nặng nề.
- Con thuyền ề à tách bến trong sương chiều. (Con thuyền chậm rãi tách bến trong sương chiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Ề à ề à (lặp lại): Nhấn mạnh mức độ chậm chạp, dềnh dàng hơn.
- Cứ ề à ề à thế này thì đến tối cũng chưa xong. (Cứ chậm chạp dềnh dàng thế này thì đến tối cũng chưa xong.)
- Lề mề (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự chậm chạp, không nhanh nhẹn.
- Ụt ịt, ậm ừ (từ tượng thanh): Chỉ cách nói năng ngập ngừng, không rõ ràng.
Từ đồng nghĩa
- Dềnh dàng: Chậm chạp, không gấp gáp.
- Chậm chạp: Không nhanh nhẹn.
- Ngập ngừng: Do dự, không dứt khoát khi nói hoặc hành động.
Từ trái nghĩa
- Nhanh nhẹn: Nhanh chóng, hoạt bát.
- Dứt khoát: Quyết đoán, rõ ràng, không do dự.
- Thẳng thắn: Nói năng rõ ràng, trực tiếp.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Nói ề à: Cụm động từ phổ biến nhất, chỉ hành động nói chuyện một cách chậm rãi, thiếu quyết đoán.
- Có gì thì nói thẳng đi, đừng nói ề à. (Có gì thì nói thẳng đi, đừng nói ngập ngừng.)
- Ề à như bò chậm uống nước: Thành ngữ so sánh, nhấn mạnh sự chậm chạp đến mức đáng sốt ruột.
- Làm việc kiểu ề à như bò chậm uống nước thì làm sao kịp tiến độ. (Làm việc kiểu chậm chạp quá mức thì làm sao kịp tiến độ.)
- tt. trgt. Dềnh dàng, mất thì giờ: Người ta đã giục đi mà vẫn cứ nói ề à mãi.